Điện Áp và Khả Năng Hàn:
Đa Dạng Điện Áp: Sử dụng được cả 220V và 380V, tạo sự linh hoạt khi sử dụng với nhiều nguồn điện khác nhau.
Chống Dính Que: ARC FORCE và HOT START mặc định giúp hỗ trợ việc hàn, chống dính que và mồi hàn nhanh khi bắt đầu công việc.
Tản Nhiệt và Kiềm Hàn:
Công Nghệ Tản Nhiệt Mới: Có 4 miếng tản nhiệt riêng biệt, giúp tản nhiệt hiệu quả, giữ máy mát khi hoạt động.
Khả Năng Hàn Linh Hoạt: Hỗ trợ hàn liên tục que hàn từ Ø2.5 đến Ø3.2, và ở điện áp 380V có thể hàn que Ø4.0, cung cấp lựa chọn hàn đa dạng.
Khả Năng Di Chuyển:
Kiềm Hàn Dài: Có thể kéo dài kiềm hàn lên đến 20m, giúp người sử dụng linh hoạt trong việc di chuyển máy khi làm việc.
Ứng Dụng Hàn:
Thích Hợp Cho Nhiều Loại Que Hàn: Cả que hàn axit, que hàn thông thường và que hàn Cellulosic đều phù hợp để sử dụng với máy này.
Thông số kỹ thuật
| 12 MOSFET (SQA13N90) | ||
| 6 Đi ốt (E92-03) | ||
| Điện áp vào(V) | 1Pha-220V/50-60Hz | 2Pha-380V/50-60HZ |
| Công suất | 4.55 KVA | |
| Điện áp hàn | 21.6V~26.8V | |
| Dòng hàn | 40-170A | |
| Hàn que | 3.2 - 4.0mm(40%) | |
| Công suất | 6.6 KVA | |
| Điện áp hàn | 21.6~28.8V | |
| Dòng hàn | 40-220A | |
| Hàn que | 3.2 - 4.0mm(60%) | |
| Trọng lượng | 6.6 kg | |
| Kích thước | 395*153*301mm | |
| Phụ kiện | Giắc đực nối cáp: 02 | Không gồm kìm hàn kẹp mass |