DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy hàn tig Jasic TIG200 W223 II (JET 20) (TP1) (TP2) Máy có 2 chế độ hàn TIG và hàn que, có chế độ 2T/4T

Thương hiệu: JASIC Mã sản phẩm: TIG200 W223 II (JET 20)
So sánh
6,120,000₫
Trả góp 0%

Gọi đặt mua 0385.513.985 (7:30 - 21:00)

  • Giao hàng trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Giảm 10.000 VNĐ nếu khách hàng check-in tại cửa hàng
    Giảm 10.000 VNĐ nếu khách hàng check-in tại cửa hàng
  • Hỗ trợ trả góp cho đơn hàng từ 2.000.000đ
    Hỗ trợ trả góp cho đơn hàng từ 2.000.000đ
Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Điều Khiển Kỹ Thuật Số và Hiển Thị LCD

  • Hệ Thống Điều Khiển Số: Dễ dàng vận hành, với giao diện thân thiện và màn hình LCD hiển thị dòng hàn, thông số hàn.

  • Công Nghệ Inverter IGBT: Tiết kiệm điện, máy sử dụng điện 220V, với 2 chế độ hàn TIG và hàn que cũng như chế độ 2T/4T.

Công Nghệ Hàn Hiện Đại

  • Công Nghệ Dash-ARC: Hỗ trợ mồi hồ quang dễ dàng, hiệu quả hơn so với các dòng máy trước đó.

  • Hồ Quang Ổn Định và Cao: Tập trung cao, hàn êm, ít bắn tóe, với mối hàn có độ ngấu cao.

Tính Năng Tiết Kiệm Năng Lượng và Khí

  • Quạt Làm Mát Thông Minh: Hoạt động chỉ khi cần làm mát, giúp tiết kiệm điện, giảm tiếng ồn và bụi.

  • Tiết Kiệm Khí Thông Minh: Tự động điều chỉnh khí và thời gian trễ khi sau theo từng chế độ hàn.

Thông số kỹ thuật
Điện áp vào định mức (V)1 pha AC230V±15% 50/60Hz    
Công suất định mức (KVA)TIG 5.4 KVAMMA 10-160 KVA   
Đầu ra định mức (A/V)TIG 180/17.2MMA 10-160   
Điện áp không tải định mức (V)62V    
Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)TIG 10-180AMMA 10-160A   
Thời gian trễ khí (s)0-10    
Thời gian giảm dòng (s)0-10    
Hệ số công suất (cosφ)0.74    
Hiệu suất (%)78    
Chu kỳ tải (%)30    
Kiểu mồi hồ quang ban đầuHF    
Cấp bảo vệIP21S    
Cấp cách điệnH    
Đường kính que hàn (mm)     
Kích thước ( có tay cầm) (mm)462*144*292mm    
Trọng lượng (kg)5.8 kg    
Phụ kiệnSúng SR-26 dài 4mBộ kẹp mát 2m + 2 cổ dêDây hơi đơn phi 6 dài 3m Kìm hàn que 3 mét 500A cáp 16mm 1 đồng hồ Argon

 
 

Thông số kỹ thuật

Điện áp vào định mức (V)1 pha AC230V±15% 50/60Hz    
Công suất định mức (KVA)TIG 5.4 KVAMMA 10-160 KVA   
Đầu ra định mức (A/V)TIG 180/17.2MMA 10-160   
Điện áp không tải định mức (V)62V    
Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)TIG 10-180AMMA 10-160A   
Thời gian trễ khí (s)0-10    
Thời gian giảm dòng (s)0-10    
Hệ số công suất (cosφ)0.74    
Hiệu suất (%)78    
Chu kỳ tải (%)30    
Kiểu mồi hồ quang ban đầuHF    
Cấp bảo vệIP21S    
Cấp cách điệnH    
Đường kính que hàn (mm)     
Kích thước ( có tay cầm) (mm)462*144*292mm    
Trọng lượng (kg)5.8 kg    
Phụ kiệnSúng SR-26 dài 4mBộ kẹp mát 2m + 2 cổ dêDây hơi đơn phi 6 dài 3m Kìm hàn que 3 mét 500A cáp 16mm 1 đồng hồ Argon

Hỏi đáp - Bình luận

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn